Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thái mỏng" (1)
thái mỏng

Tiếng Anh
Động từslice thinly
Thịt bò được thái mỏng.
The beef is sliced thinly.
Từ liên quan "thái mỏng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thái mỏng" (1)
Thịt bò được thái mỏng.
The beef is sliced thinly.
